Cơ quan thực hiện
Đơn vị hành chính
Loại thời gian
Đối tượng thực hiện
Mức độ Dịch vụ công
0
Công dân
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình
1110
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần
1036
0
Doanh nghiệp
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình
1677
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần
1388
638680652
Số hồ sơ đồng bộ trạng thái xử lý lên cổng DVCQG
96544687
Số hồ sơ trực tuyến thực hiện qua cổng DVCQG
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
Bộ Nông nghiệp và Môi trường 638 195 130 383 125
Bộ Tư pháp 274 177 167 91 16
Bộ Công an 386 56 41 43 302
Ban Tổ chức Trung ương 3 0 0 3 0
Bộ Công thương 511 212 134 216 161
Bộ Ngoại giao 70 25 25 7 38
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 340 284 68 26 246
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 286 63 50 3 233
Ngân hàng phát triển Việt Nam 112 0 0 0 112
Thanh tra Chính phủ 19 0 0 0 19
Bộ Dân tộc và Tôn giáo 58 35 35 23 0
Bộ Y tế 270 40 65 57 148
Ngân hàng Chính sách xã hội 113 0 0 0 113
Bộ Nội vụ 239 140 116 64 59
Bộ Tài chính 782 441 312 57 413
Bộ Quốc phòng 202 62 61 1 140
Bộ Giáo dục và Đào tạo 266 62 52 200 14
Văn phòng Chính phủ 2 2 0 2 0
Bộ Xây dựng 454 260 224 173 57
Bộ Khoa học và Công nghệ 522 376 376 146 0
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
UBND tỉnh Lai Châu 1993 1024 149 322 1522
UBND tỉnh Ninh Bình 2076 1039 251 436 1389
UBND tỉnh Hưng Yên 2104 1078 278 456 1370
UBND tỉnh Quảng Trị 2199 1111 309 486 1404
UBND tỉnh Khánh Hòa 2109 1076 235 495 1379
UBND tỉnh Thanh Hóa 2232 1119 865 1193 174
UBND tỉnh Đồng Tháp 2007 1040 254 436 1317
UBND tỉnh Tuyên Quang 2208 1110 261 473 1474
UBND tỉnh An Giang 2120 1079 320 489 1311
UBND tỉnh Nghệ An 2095 1073 295 469 1331
UBND tỉnh Lâm Đồng 2214 1107 306 521 1387
UBND tỉnh Vĩnh Long 2148 1097 842 1047 259
UBND tỉnh Đắk Lắk 2154 1095 295 455 1404
UBND Thành phố Hải Phòng 2203 1130 317 484 1402
UBND tỉnh Đồng Nai 2128 1101 274 486 1368
UBND tỉnh Quảng Ninh 2214 1132 315 499 1400
UBND tỉnh Thái Nguyên 2100 1080 260 458 1382
UBND Thành phố Huế 2212 1110 257 475 1480
UBND tỉnh Cao Bằng 2109 1066 291 770 1048
UBND tỉnh Bắc Ninh 2223 1120 319 526 1378
UBND tỉnh Tây Ninh 2028 1063 290 438 1300
UBND tỉnh Sơn La 2114 1051 255 402 1457
UBND tỉnh Phú Thọ 2120 1108 236 469 1415
UBND Thành phố Hồ Chí Minh 2189 1109 296 435 1458
UBND tỉnh Lạng Sơn 2030 1028 257 405 1368
UBND Thành phố Hà Nội 2126 1085 265 510 1351
UBND tỉnh Hà Tĩnh 2001 1008 290 460 1251
UBND tỉnh Cà Mau 2184 1086 128 385 1671
UBND Thành phố Cần Thơ 2229 1118 315 485 1429
UBND tỉnh Điện Biên 2104 1075 431 483 1190
UBND tỉnh Gia Lai 2157 1093 275 454 1428
UBND tỉnh Lào Cai 2169 1093 237 544 1388
UBND tỉnh Quảng Ngãi 2184 1111 279 477 1428
UBND Thành phố Đà Nẵng 2241 1128 288 481 1472
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
Tập đoàn Điện lực Việt Nam 12 12 12 0 0
Văn phòng Trung ương Đảng 3 2 0 0 3
Tòa án nhân dân 3 0 0 3 0