Cơ quan thực hiện
Đơn vị hành chính
Loại thời gian
Đối tượng thực hiện
Mức độ Dịch vụ công
0
Công dân
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình
1076
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần
1039
0
Doanh nghiệp
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình
1626
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần
1381
638680652
Số hồ sơ đồng bộ trạng thái xử lý lên cổng DVCQG
96554629
Số hồ sơ trực tuyến thực hiện qua cổng DVCQG
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
Bộ Nông nghiệp và Môi trường 624 195 129 379 116
Bộ Tư pháp 274 177 167 92 15
Bộ Công an 390 56 39 45 306
Ban Tổ chức Trung ương 3 0 0 3 0
Bộ Công thương 506 207 130 219 157
Bộ Ngoại giao 70 25 25 7 38
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 327 271 63 26 238
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 280 63 50 3 227
Ngân hàng phát triển Việt Nam 112 0 0 0 112
Thanh tra Chính phủ 19 0 0 0 19
Bộ Dân tộc và Tôn giáo 58 35 35 23 0
Bộ Y tế 270 40 65 57 148
Ngân hàng Chính sách xã hội 115 0 0 0 115
Bộ Nội vụ 235 137 116 64 55
Bộ Tài chính 762 437 305 57 400
Bộ Quốc phòng 189 83 56 3 130
Bộ Giáo dục và Đào tạo 262 60 50 194 18
Văn phòng Chính phủ 2 2 0 2 0
Bộ Xây dựng 454 260 239 166 49
Bộ Khoa học và Công nghệ 493 354 346 138 9
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
UBND tỉnh Lai Châu 1956 996 145 317 1494
UBND tỉnh Ninh Bình 2049 1009 243 434 1372
UBND Thành phố Đồng Nai 2102 1079 265 481 1356
UBND tỉnh Hưng Yên 2082 1056 272 451 1359
UBND tỉnh Quảng Trị 2164 1080 302 479 1383
UBND tỉnh Khánh Hòa 2082 1051 230 488 1364
UBND tỉnh Thanh Hóa 2202 1097 872 1207 123
UBND tỉnh Đồng Tháp 1987 1022 248 431 1308
UBND tỉnh Tuyên Quang 2170 1080 255 470 1445
UBND tỉnh An Giang 2094 1060 316 495 1283
UBND tỉnh Nghệ An 2069 1050 259 450 1360
UBND tỉnh Lâm Đồng 2177 1077 297 517 1363
UBND tỉnh Vĩnh Long 2120 1075 793 1021 306
UBND tỉnh Đắk Lắk 2126 1075 289 449 1388
UBND Thành phố Hải Phòng 2181 1104 301 486 1394
UBND tỉnh Quảng Ninh 2183 1110 306 494 1383
UBND tỉnh Thái Nguyên 2075 1058 254 453 1368
UBND Thành phố Huế 2188 1091 251 473 1464
UBND tỉnh Cao Bằng 2080 1036 269 762 1049
UBND tỉnh Bắc Ninh 2192 1098 310 521 1361
UBND tỉnh Tây Ninh 2011 1050 282 432 1297
UBND tỉnh Sơn La 2081 1030 249 398 1434
UBND tỉnh Phú Thọ 2092 1085 233 464 1395
UBND Thành phố Hồ Chí Minh 2181 1105 287 430 1464
UBND tỉnh Lạng Sơn 2004 1006 251 400 1353
UBND Thành phố Hà Nội 2090 1055 233 480 1377
UBND tỉnh Hà Tĩnh 1970 983 311 482 1177
UBND tỉnh Cà Mau 2153 1065 101 362 1690
UBND Thành phố Cần Thơ 2195 1096 303 464 1428
UBND tỉnh Điện Biên 2087 1057 422 478 1187
UBND tỉnh Gia Lai 2130 1073 267 451 1412
UBND tỉnh Lào Cai 2138 1072 229 539 1370
UBND tỉnh Quảng Ngãi 2160 1091 272 470 1418
UBND Thành phố Đà Nẵng 2217 1106 280 479 1458
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
Tập đoàn Điện lực Việt Nam 12 12 12 0 0
Văn phòng Trung ương Đảng 3 2 0 0 3
Tòa án nhân dân 3 0 0 3 0