Cơ quan thực hiện
Đơn vị hành chính
Loại thời gian
Đối tượng thực hiện
Mức độ Dịch vụ công
0
Công dân
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình
1001
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần
982
0
Doanh nghiệp
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình
1617
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần
1349
636949779
Số hồ sơ đồng bộ trạng thái xử lý lên cổng DVCQG
94358471
Số hồ sơ trực tuyến thực hiện qua cổng DVCQG
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
Bộ Nông nghiệp và Môi trường 631 192 129 370 132
Bộ Tư pháp 272 135 63 31 178
Bộ Công an 386 56 41 42 303
Ban Tổ chức Trung ương 3 0 0 3 0
Bộ Công thương 508 212 134 216 158
Bộ Ngoại giao 70 25 25 7 38
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 342 286 68 26 248
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 286 63 50 3 233
Ngân hàng phát triển Việt Nam 112 0 0 0 112
Thanh tra Chính phủ 19 0 0 0 19
Bộ Dân tộc và Tôn giáo 58 35 35 23 0
Bộ Y tế 270 40 70 52 148
Ngân hàng Chính sách xã hội 113 0 0 0 113
Bộ Nội vụ 239 140 85 41 113
Bộ Tài chính 783 442 312 57 414
Bộ Quốc phòng 209 62 61 1 147
Bộ Giáo dục và Đào tạo 268 63 53 203 12
Văn phòng Chính phủ 2 2 0 2 0
Bộ Xây dựng 455 264 224 173 58
Bộ Khoa học và Công nghệ 522 376 359 161 2
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
UBND tỉnh Lai Châu 1996 981 148 344 1504
UBND tỉnh Ninh Bình 2079 997 277 452 1350
UBND tỉnh Hưng Yên 2090 1035 306 473 1311
UBND tỉnh Quảng Trị 2158 1058 338 514 1306
UBND tỉnh Khánh Hòa 2092 1021 263 514 1315
UBND tỉnh Thanh Hóa 2233 1076 895 1216 122
UBND tỉnh Đồng Tháp 2011 999 280 453 1278
UBND tỉnh Tuyên Quang 2209 1068 356 489 1364
UBND tỉnh An Giang 2122 1038 348 512 1262
UBND tỉnh Nghệ An 2096 1031 298 473 1325
UBND tỉnh Lâm Đồng 2203 1059 333 539 1331
UBND tỉnh Vĩnh Long 2147 1055 782 1082 283
UBND tỉnh Đắk Lắk 2151 1050 323 470 1358
UBND Thành phố Hải Phòng 2193 1077 345 502 1346
UBND tỉnh Đồng Nai 2129 1059 276 534 1319
UBND tỉnh Quảng Ninh 2204 1087 340 527 1337
UBND tỉnh Thái Nguyên 2102 1038 286 474 1342
UBND Thành phố Huế 2208 1068 284 502 1422
UBND tỉnh Cao Bằng 2089 1009 316 782 991
UBND tỉnh Bắc Ninh 2215 1079 348 552 1315
UBND tỉnh Tây Ninh 2022 1018 318 455 1249
UBND tỉnh Sơn La 2114 1009 584 844 686
UBND tỉnh Phú Thọ 2116 1065 263 493 1360
UBND Thành phố Hồ Chí Minh 2195 1068 308 475 1412
UBND tỉnh Lạng Sơn 1996 961 279 418 1299
UBND Thành phố Hà Nội 2077 1013 265 510 1302
UBND tỉnh Hà Tĩnh 1998 968 328 489 1181
UBND tỉnh Cà Mau 2180 1044 124 384 1672
UBND Thành phố Cần Thơ 2225 1078 341 496 1388
UBND tỉnh Điện Biên 2108 1034 463 506 1139
UBND tỉnh Gia Lai 2143 1039 843 1211 89
UBND tỉnh Lào Cai 2164 1052 265 569 1330
UBND tỉnh Quảng Ngãi 2170 1055 305 494 1371
UBND Thành phố Đà Nẵng 2227 1076 317 496 1414
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
Tập đoàn Điện lực Việt Nam 12 12 12 0 0
Văn phòng Trung ương Đảng 3 2 0 0 3
Tòa án nhân dân 3 0 0 3 0