Cơ quan thực hiện
Đơn vị hành chính
Loại thời gian
Đối tượng thực hiện
Mức độ Dịch vụ công
0
Công dân
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình
1068
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần
1017
0
Doanh nghiệp
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình
1674
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần
1374
636949779
Số hồ sơ đồng bộ trạng thái xử lý lên cổng DVCQG
94365223
Số hồ sơ trực tuyến thực hiện qua cổng DVCQG
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
Bộ Nông nghiệp và Môi trường 638 195 129 371 138
Bộ Tư pháp 274 156 125 73 76
Bộ Công an 386 56 41 43 302
Ban Tổ chức Trung ương 3 0 0 3 0
Bộ Công thương 511 212 134 216 161
Bộ Ngoại giao 70 25 25 7 38
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 342 286 68 26 248
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 286 63 50 3 233
Ngân hàng phát triển Việt Nam 112 0 0 0 112
Thanh tra Chính phủ 19 0 0 0 19
Bộ Dân tộc và Tôn giáo 58 35 35 23 0
Bộ Y tế 270 40 66 56 148
Ngân hàng Chính sách xã hội 113 0 0 0 113
Bộ Nội vụ 239 140 116 64 59
Bộ Tài chính 782 441 312 57 413
Bộ Quốc phòng 202 62 61 1 140
Bộ Giáo dục và Đào tạo 269 63 53 203 13
Văn phòng Chính phủ 2 2 0 2 0
Bộ Xây dựng 454 260 224 173 57
Bộ Khoa học và Công nghệ 522 376 376 146 0
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
UBND tỉnh Lai Châu 1995 1004 149 322 1524
UBND tỉnh Ninh Bình 2080 1021 251 436 1393
UBND tỉnh Hưng Yên 2096 1058 280 456 1360
UBND tỉnh Quảng Trị 2197 1093 311 486 1400
UBND tỉnh Khánh Hòa 2095 1043 235 495 1365
UBND tỉnh Thanh Hóa 2233 1099 868 1194 171
UBND tỉnh Đồng Tháp 2010 1022 254 436 1320
UBND tỉnh Tuyên Quang 2208 1090 261 473 1474
UBND tỉnh An Giang 2123 1063 322 489 1312
UBND tỉnh Nghệ An 2097 1053 272 457 1368
UBND tỉnh Lâm Đồng 2211 1085 306 521 1384
UBND tỉnh Vĩnh Long 2147 1077 825 1032 290
UBND tỉnh Đắk Lắk 2158 1077 297 455 1406
UBND Thành phố Hải Phòng 2204 1112 319 484 1401
UBND tỉnh Đồng Nai 2130 1081 276 486 1368
UBND tỉnh Quảng Ninh 2214 1116 314 499 1401
UBND tỉnh Thái Nguyên 2102 1060 260 458 1384
UBND Thành phố Huế 2211 1092 257 475 1479
UBND tỉnh Cao Bằng 2106 1048 291 770 1045
UBND tỉnh Bắc Ninh 2226 1103 321 526 1379
UBND tỉnh Tây Ninh 2030 1045 292 438 1300
UBND tỉnh Sơn La 2118 1033 255 402 1461
UBND tỉnh Phú Thọ 2117 1088 236 469 1412
UBND Thành phố Hồ Chí Minh 2193 1091 296 435 1462
UBND tỉnh Lạng Sơn 2031 1010 257 405 1369
UBND Thành phố Hà Nội 2110 1048 265 510 1335
UBND tỉnh Hà Tĩnh 2005 990 292 461 1252
UBND tỉnh Cà Mau 2184 1068 127 385 1672
UBND Thành phố Cần Thơ 2226 1099 314 469 1443
UBND tỉnh Điện Biên 2107 1057 437 479 1191
UBND tỉnh Gia Lai 2155 1073 281 461 1413
UBND tỉnh Lào Cai 2166 1075 239 545 1382
UBND tỉnh Quảng Ngãi 2185 1091 313 517 1355
UBND Thành phố Đà Nẵng 2244 1112 290 481 1473
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
Tập đoàn Điện lực Việt Nam 12 12 12 0 0
Văn phòng Trung ương Đảng 3 2 0 0 3
Tòa án nhân dân 3 0 0 3 0