Cơ quan thực hiện
Đơn vị hành chính
Loại thời gian
Đối tượng thực hiện
Mức độ Dịch vụ công
0
Công dân
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình
1028
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần
1023
0
Doanh nghiệp
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình
1576
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần
1367
638680652
Số hồ sơ đồng bộ trạng thái xử lý lên cổng DVCQG
96557063
Số hồ sơ trực tuyến thực hiện qua cổng DVCQG
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
Bộ Nông nghiệp và Môi trường 602 178 116 379 107
Bộ Tư pháp 274 177 166 93 15
Bộ Công an 357 47 31 43 283
Ban Tổ chức Trung ương 3 0 0 3 0
Bộ Công thương 506 207 131 219 156
Bộ Ngoại giao 70 25 25 7 38
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 327 271 63 26 238
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 280 63 50 3 227
Ngân hàng phát triển Việt Nam 112 0 0 0 112
Thanh tra Chính phủ 19 0 0 0 19
Bộ Dân tộc và Tôn giáo 58 35 35 23 0
Bộ Y tế 270 40 64 58 148
Ngân hàng Chính sách xã hội 115 0 0 0 115
Bộ Nội vụ 228 132 116 64 48
Bộ Tài chính 738 434 298 49 391
Bộ Quốc phòng 186 81 54 3 129
Bộ Giáo dục và Đào tạo 258 55 45 191 22
Văn phòng Chính phủ 2 2 0 2 0
Bộ Xây dựng 453 259 228 164 61
Bộ Khoa học và Công nghệ 488 349 341 138 9
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
UBND tỉnh Lai Châu 1923 970 145 317 1461
UBND tỉnh Ninh Bình 2048 1008 237 440 1371
UBND Thành phố Đồng Nai 2071 1054 265 481 1325
UBND tỉnh Hưng Yên 2057 1032 272 451 1334
UBND tỉnh Quảng Trị 2132 1058 296 475 1361
UBND tỉnh Khánh Hòa 2053 1027 231 488 1334
UBND tỉnh Thanh Hóa 2171 1072 846 1202 123
UBND tỉnh Đồng Tháp 1956 997 248 431 1277
UBND tỉnh Tuyên Quang 2142 1055 255 470 1417
UBND tỉnh An Giang 2064 1035 315 495 1254
UBND tỉnh Nghệ An 2044 1026 259 450 1335
UBND tỉnh Lâm Đồng 2147 1053 297 517 1333
UBND tỉnh Vĩnh Long 2101 1057 776 1018 307
UBND tỉnh Đắk Lắk 2100 1052 289 449 1362
UBND Thành phố Hải Phòng 2158 1082 301 486 1371
UBND tỉnh Quảng Ninh 2159 1089 306 494 1359
UBND tỉnh Thái Nguyên 2049 1034 254 453 1342
UBND Thành phố Huế 2164 1070 251 473 1440
UBND tỉnh Cao Bằng 2060 1013 261 758 1041
UBND tỉnh Bắc Ninh 2169 1077 310 521 1338
UBND tỉnh Tây Ninh 1997 1033 282 432 1283
UBND tỉnh Sơn La 2050 1005 249 398 1403
UBND tỉnh Phú Thọ 2057 1058 231 463 1363
UBND Thành phố Hồ Chí Minh 2150 1080 286 431 1433
UBND tỉnh Lạng Sơn 1985 988 251 400 1334
UBND Thành phố Hà Nội 2063 1033 233 480 1350
UBND tỉnh Hà Tĩnh 1947 961 311 481 1155
UBND tỉnh Cà Mau 2128 1043 101 361 1666
UBND Thành phố Cần Thơ 2175 1072 303 464 1408
UBND tỉnh Điện Biên 2057 1033 418 478 1161
UBND tỉnh Gia Lai 2107 1048 266 450 1391
UBND tỉnh Lào Cai 2115 1050 229 539 1347
UBND tỉnh Quảng Ngãi 2131 1065 279 459 1393
UBND Thành phố Đà Nẵng 2192 1084 280 479 1433
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
Tập đoàn Điện lực Việt Nam 12 12 12 0 0
Văn phòng Trung ương Đảng 3 2 0 0 3
Tòa án nhân dân 3 0 0 3 0