Cơ quan thực hiện
Đơn vị hành chính
Loại thời gian
Đối tượng thực hiện
Mức độ Dịch vụ công
0
Công dân
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình
1078
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần
1051
0
Doanh nghiệp
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình
1634
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần
1397
638680652
Số hồ sơ đồng bộ trạng thái xử lý lên cổng DVCQG
96547565
Số hồ sơ trực tuyến thực hiện qua cổng DVCQG
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
Bộ Nông nghiệp và Môi trường 635 195 129 382 124
Bộ Tư pháp 274 177 167 91 16
Bộ Công an 391 56 39 45 307
Ban Tổ chức Trung ương 3 0 0 3 0
Bộ Công thương 511 212 134 219 158
Bộ Ngoại giao 70 25 25 7 38
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 337 281 67 26 244
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 286 59 50 3 233
Ngân hàng phát triển Việt Nam 112 0 0 0 112
Thanh tra Chính phủ 19 0 0 0 19
Bộ Dân tộc và Tôn giáo 58 35 35 23 0
Bộ Y tế 270 40 65 57 148
Ngân hàng Chính sách xã hội 113 0 0 0 113
Bộ Nội vụ 239 140 119 65 55
Bộ Tài chính 777 441 308 57 412
Bộ Quốc phòng 201 84 61 1 139
Bộ Giáo dục và Đào tạo 262 61 51 194 17
Văn phòng Chính phủ 2 2 0 2 0
Bộ Xây dựng 454 260 224 173 57
Bộ Khoa học và Công nghệ 505 361 343 144 18
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
UBND tỉnh Lai Châu 1966 1005 149 317 1500
UBND tỉnh Ninh Bình 2061 1021 250 432 1379
UBND tỉnh Hưng Yên 2081 1060 277 451 1353
UBND tỉnh Quảng Trị 2170 1092 308 481 1381
UBND tỉnh Khánh Hòa 2088 1057 234 489 1365
UBND tỉnh Thanh Hóa 2213 1109 876 1207 130
UBND tỉnh Đồng Tháp 1983 1022 253 431 1299
UBND tỉnh Tuyên Quang 2181 1092 260 470 1451
UBND tỉnh An Giang 2094 1061 321 495 1278
UBND tỉnh Nghệ An 2077 1062 269 452 1356
UBND tỉnh Lâm Đồng 2185 1089 305 517 1363
UBND tỉnh Vĩnh Long 2128 1087 805 1021 302
UBND tỉnh Đắk Lắk 2135 1086 294 452 1389
UBND Thành phố Hải Phòng 2178 1106 309 486 1383
UBND tỉnh Đồng Nai 2105 1083 273 481 1351
UBND tỉnh Quảng Ninh 2185 1114 314 494 1377
UBND tỉnh Thái Nguyên 2075 1062 259 453 1363
UBND Thành phố Huế 2195 1103 256 470 1469
UBND tỉnh Cao Bằng 2089 1048 275 763 1051
UBND tỉnh Bắc Ninh 2203 1110 318 521 1364
UBND tỉnh Tây Ninh 1998 1044 289 433 1276
UBND tỉnh Sơn La 2090 1035 254 398 1438
UBND tỉnh Phú Thọ 2095 1089 238 464 1393
UBND Thành phố Hồ Chí Minh 2158 1090 295 430 1433
UBND tỉnh Lạng Sơn 2004 1010 256 399 1349
UBND Thành phố Hà Nội 2096 1067 238 480 1378
UBND tỉnh Hà Tĩnh 1973 990 316 482 1175
UBND tỉnh Cà Mau 2164 1077 102 357 1705
UBND Thành phố Cần Thơ 2207 1108 311 464 1432
UBND tỉnh Điện Biên 2084 1061 430 478 1176
UBND tỉnh Gia Lai 2129 1076 285 466 1378
UBND tỉnh Lào Cai 2141 1075 236 543 1362
UBND tỉnh Quảng Ngãi 2160 1095 278 472 1410
UBND Thành phố Đà Nẵng 2217 1110 288 479 1450
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
Tập đoàn Điện lực Việt Nam 12 12 12 0 0
Văn phòng Trung ương Đảng 3 2 0 0 3
Tòa án nhân dân 3 0 0 3 0