Cơ quan thực hiện
Đơn vị hành chính
Loại thời gian
Đối tượng thực hiện
Mức độ Dịch vụ công
0
Công dân
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình
1032
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần
1022
0
Doanh nghiệp
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình
1574
Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần
1368
638680652
Số hồ sơ đồng bộ trạng thái xử lý lên cổng DVCQG
96556942
Số hồ sơ trực tuyến thực hiện qua cổng DVCQG
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
Bộ Nông nghiệp và Môi trường 602 178 116 379 107
Bộ Tư pháp 274 177 166 93 15
Bộ Công an 357 47 31 43 283
Ban Tổ chức Trung ương 3 0 0 3 0
Bộ Công thương 506 207 131 219 156
Bộ Ngoại giao 70 25 25 7 38
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 327 271 63 26 238
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 280 63 50 3 227
Ngân hàng phát triển Việt Nam 112 0 0 0 112
Thanh tra Chính phủ 19 0 0 0 19
Bộ Dân tộc và Tôn giáo 58 35 35 23 0
Bộ Y tế 270 40 64 58 148
Ngân hàng Chính sách xã hội 115 0 0 0 115
Bộ Nội vụ 229 132 110 64 55
Bộ Tài chính 738 426 298 49 391
Bộ Quốc phòng 187 81 54 3 130
Bộ Giáo dục và Đào tạo 258 55 45 191 22
Văn phòng Chính phủ 2 2 0 2 0
Bộ Xây dựng 453 259 228 164 61
Bộ Khoa học và Công nghệ 493 354 346 138 9
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
UBND tỉnh Lai Châu 1926 973 145 317 1464
UBND tỉnh Ninh Bình 2050 1011 237 440 1373
UBND Thành phố Đồng Nai 2074 1057 265 481 1328
UBND tỉnh Hưng Yên 2060 1035 272 451 1337
UBND tỉnh Quảng Trị 2136 1061 296 475 1365
UBND tỉnh Khánh Hòa 2056 1029 231 488 1337
UBND tỉnh Thanh Hóa 2175 1075 849 1203 123
UBND tỉnh Đồng Tháp 1959 1000 248 431 1280
UBND tỉnh Tuyên Quang 2146 1058 255 470 1421
UBND tỉnh An Giang 2067 1038 316 495 1256
UBND tỉnh Nghệ An 2048 1029 259 450 1339
UBND tỉnh Lâm Đồng 2150 1056 297 517 1336
UBND tỉnh Vĩnh Long 2101 1057 778 1018 305
UBND tỉnh Đắk Lắk 2103 1055 289 449 1365
UBND Thành phố Hải Phòng 2161 1085 301 486 1374
UBND tỉnh Quảng Ninh 2163 1092 306 494 1363
UBND tỉnh Thái Nguyên 2052 1037 254 453 1345
UBND Thành phố Huế 2165 1070 251 473 1441
UBND tỉnh Cao Bằng 2057 1015 261 758 1038
UBND tỉnh Bắc Ninh 2173 1080 310 521 1342
UBND tỉnh Tây Ninh 2000 1036 282 432 1286
UBND tỉnh Sơn La 2053 1008 249 398 1406
UBND tỉnh Phú Thọ 2061 1061 231 463 1367
UBND Thành phố Hồ Chí Minh 2154 1083 286 431 1437
UBND tỉnh Lạng Sơn 1980 987 251 400 1329
UBND Thành phố Hà Nội 2067 1036 233 480 1354
UBND tỉnh Hà Tĩnh 1950 964 311 482 1157
UBND tỉnh Cà Mau 2132 1046 101 361 1670
UBND Thành phố Cần Thơ 2179 1075 303 464 1412
UBND tỉnh Điện Biên 2061 1036 418 478 1165
UBND tỉnh Gia Lai 2110 1051 266 450 1394
UBND tỉnh Lào Cai 2118 1053 229 539 1350
UBND tỉnh Quảng Ngãi 2134 1068 279 459 1396
UBND Thành phố Đà Nẵng 2195 1087 280 479 1436
Tên Số TTHC Số TTHC đủ điều kiện cung cấp DVC toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến toàn trình Số TTHC đã cung cấp DVC trực tuyến một phần Số TTHC chưa cung cấp DVCTT
Tập đoàn Điện lực Việt Nam 12 12 12 0 0
Văn phòng Trung ương Đảng 3 2 0 0 3
Tòa án nhân dân 3 0 0 3 0